桶 (tǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thùng, xô". Nó có 11 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 63% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 水桶 (shuǐ tǒng), 垃圾桶 (lā jī tǒng), 马桶 (mǎ tǒng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 桶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 桶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 桶 (tǒng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
桶 có nghĩa là Thùng, xô.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 桶 thuộc mức trung cấp.
Chữ 桶 gồm bộ 木 (gỗ, cây) bên trái và 甬 (dũng) bên phải. Bộ 木 cho thấy vật này thường làm từ gỗ, còn 甬 vừa là bộ phận chỉ âm vừa gợi hình ảnh cái thùng có đáy và thành cong. Trước đây, thùng thường được đẽo từ gỗ nguyên khối, nên hình dáng cong của 甬 tượng trưng cho thành thùng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái thùng gỗ (木) bị đục thủng một lỗ ở đáy, nước chảy ra thành dòng (甬), bạn phải dùng tay bịt lại.
这是一个白色的塑料水桶,用来提水浇花。
zhè shì yí gè bái sè de sù liào shuǐ tǒng , yòng lái tí shuǐ jiāo huā 。
Đây là một chiếc xô nhựa màu trắng, dùng để xách nước tưới hoa.
垃圾桶在门后面。
lā jī tǒng zài mén hòu miàn
Thùng rác ở phía sau cửa.
马桶坏了。
mǎ tǒng huài le
Bồn cầu bị hỏng rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 桶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 桶 gồm bộ 木 (cây, gỗ) bên trái, biểu thị vật liệu hoặc chủng loại, và 甬 bên phải, vừa cho âm đọc (tǒng) vừa gợi hình ảnh cái thùng có đáy và thành cong. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'thùng, xô' – vật dụng thường làm từ gỗ hoặc nhựa, có dạng hình trụ.