庭 (tíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sân, triều đình". Nó có 9 nét, bộ thủ là 广, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 62% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 家庭 (jiā tíng), 法庭 (fǎ tíng), 庭院 (tíng yuàn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 庭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 庭 (tíng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
庭 có nghĩa là Sân, triều đình.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 庭 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
庭 gồm bộ 广 (mái nhà) ở trên và 廷 (triều đình) bên dưới. Ban đầu, 庭 chỉ sân trước cung điện, nơi vua ngự trị và xử lý công việc. Dần dần, nó được dùng để chỉ sân nhà hoặc nơi công cộng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà lớn (广) với một vị vua (廷) đang đứng giữa sân, nơi mọi người quây quần. Sân (庭) là nơi vua và dân chúng gặp gỡ.
我有一个幸福的家庭。
wǒ yǒu yí gè xìng fú de jiā tíng
Tôi có một gia đình hạnh phúc.
律师走进了法庭。
lǜ shī zǒu jìn le fǎ tíng
Luật sư đã bước vào tòa án.
庭院里种了很多花。
tíng yuàn lǐ zhǒng le hěn duō huā
Trong sân vườn trồng rất nhiều hoa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
庭 gồm bộ 广 (mái nhà) tượng trưng cho không gian, và 廷 (triều đình) là nơi vua làm việc. Kết hợp lại, 庭 có nghĩa là sân trong khuôn viên, nơi diễn ra các hoạt động của gia đình hoặc triều đình. Bộ 广 cho thấy đây là một không gian có mái che, không phải ngoài trời hoàn toàn.