帖 (tiē/tiě/tiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thiếp / Tấm thiệp / Bài đăng". Nó có 8 nét, bộ thủ là 巾, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 25% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 6+ từ thông dụng bao gồm 妥帖 (tuǒ tiē), 伏帖 (fú tiē), 帖子 (tiě zi).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 帖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 帖 (tiē/tiě/tiè) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
帖 có nghĩa là Thiếp / Tấm thiệp / Bài đăng.
Đây là chữ đa âm, các đọc: tiē, tiě, tiè.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 帖 thuộc mức trung cấp.
帖 kết hợp bộ 巾 (khăn vải, tượng trưng cho vải vóc) với chữ 占 (chiêm, bói toán) làm phần âm. Ban đầu, 帖 chỉ tấm biển hoặc mảnh vải ghi chú, về sau dùng để chỉ thiệp mời, văn bản ngắn. Hình dạng chữ thể hiện việc ghi chú trên chất liệu mềm như vải hoặc giấy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm thiệp (帖) được treo trên dây phơi, bên trên có ghi dòng chữ 'chiêm bốc' (占) - như một lời chúc may mắn gửi đến mọi người.
他把这件琐碎的事情处理得非常妥帖。
tā bǎ zhè jiàn suǒ suì de shì qíng chǔ lǐ dé fēi cháng tuǒ tiē
Anh ấy đã xử lý việc vụn vặt này một cách rất thỏa đáng.
这种药膏敷在皮肤上感觉非常伏帖。
zhè zhǒng yào gāo fū zài pí fū shàng gǎn jué fēi cháng fú tiē
Loại cao thuốc này đắp lên da cảm thấy rất vừa vặn và dễ chịu.
论坛上的这个帖子引起了网友们的广泛讨论。
lùn tán shàng de zhè ge tiě zi yǐn qǐ le wǎng yǒu men de guǎng fàn tǎo lùn
Bài đăng này trên diễn đàn đã thu hút sự thảo luận rộng rãi của cư dân mạng.
我们已经收到了老同学寄来的结婚请帖。
wǒ men yǐ jīng shōu dào le lǎo tóng xué jì lái de jié hūn qǐng tiě
Chúng tôi đã nhận được thiệp mời đám cưới từ một người bạn học cũ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
帖 gồm bộ 巾 (khăn vải) bên trái và chữ 占 (chiêm - bói toán) bên phải. Bộ 巾 cho thấy chất liệu ban đầu là vải, trong khi 占 cung cấp âm đọc và gợi ý về việc ghi chép thông tin. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'tấm thiệp/văn bản' được viết trên chất liệu mềm.