碑 (bēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bia (bia đá)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 石, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 75% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 石碑 (shí bēi), 口碑 (kǒu bēi), 墓碑 (mù bēi).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 碑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 碑 (bēi) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
碑 có nghĩa là Bia (bia đá).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 碑 thuộc mức trung cấp.
碑 (bēi) gồm bộ 石 (thạch, đá) bên trái và 卑 (bēi, thấp hèn) bên phải. 卑 vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý hình dáng bia đá thấp, phẳng đặt trên mộ hoặc nơi công cộng. Trong lịch sử, bia đá thường được dựng để ghi công đức hoặc đánh dấu mộ phần.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm bia đá (石) đứng thấp lùn (卑) giữa nghĩa địa, trên đó khắc chữ ghi nhớ người đã khuất.
他在看石碑上的字。
tā zài kàn shí bēi shàng de zì
Anh ấy đang xem chữ trên bia đá.
这家店的口碑很好。
zhè jiā diàn de kǒu bēi hěn hǎo
Cửa hàng này có uy tín rất tốt.
墓碑上写着他的名字。
mù bēi shàng xiě zhe tā de míng zì
Trên bia mộ có viết tên của ông ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 碑 gồm bộ 石 (đá) bên trái và 卑 (bēi) bên phải. Bộ 石 chỉ chất liệu đá, còn 卑 vừa cho âm đọc vừa gợi hình dáng thấp, khiêm nhường của bia. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bia đá' – một tấm đá thường thấp, đặt ở vị trí trang trọng.