每 (měi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mỗi". Nó có 7 nét, bộ thủ là 母, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 43% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 每天 (měi tiān), 每个 (měi gè), 每次 (měi cì).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 每 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 每 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 每 (měi) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 母 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
每 có nghĩa là Mỗi.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 每 thuộc mức trung cấp.
Chữ 每 (měi) có nguồn gốc từ chữ 母 (mǔ, mẹ) với thêm một nét chấm hoặc nét ngang ở trên, tượng trưng cho người mẹ đang cho con bú hoặc mang thai. Ý nghĩa gốc là 'mẹ', sau đó chuyển sang nghĩa 'mỗi' như một cách nói 'mỗi người, mỗi vật' đều có liên quan đến mẹ, người sinh ra tất cả.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mẹ (母) đang đội một chiếc mũ (nét chấm trên đầu) để che nắng, bà ấy xuất hiện ở mọi nơi, mọi lúc — 'mỗi' ngày, 'mỗi' nơi.
我每天都学汉语。
wǒ měi tiān dōu xué hàn yǔ
Ngày nào tôi cũng học tiếng Trung.
每个学生都有一本书。
měi gè xué shēng dōu yǒu yī běn shū
Mỗi học sinh đều có một cuốn sách.
每次他都迟到。
měi cì tā dōu chí dào
Lần nào anh ấy cũng đến muộn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 每 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 每 gồm bộ 母 (mẹ) ở bên dưới và một nét chấm (hoặc nét ngang ngắn) ở phía trên. Nét chấm này tượng trưng cho sự 'thêm vào' hoặc 'phân phối', biến ý nghĩa từ 'mẹ' thành 'mỗi' — mỗi người, mỗi vật đều có một phần.