Hanzi Writer

Cách viết 代 (dài) — ý nghĩa “Thay thế, thế hệ, thời đại.”

dài Cấp độ HSK 3 5 nét Bộ thủ: 亻

代 (dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thay thế, thế hệ, thời đại.". Nó có 5 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 11% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 代表 (dài biǎo), 现代 (xiàn dài), 代替 (dài tì).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 代 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 代 - dài

Luyện viết 代 (dài)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 代 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dài) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thay thế, thế hệ, thời đại..

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyindài (dai)
Ý nghĩaThay thế, thế hệ, thời đại.
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó2.7/5

代 gồm bộ 亻 (người) bên trái và chữ 弋 (cái cọc) bên phải. Ban đầu, 代 có nghĩa là 'thay phiên nhau canh gác', hình ảnh một người đứng cạnh cây cọc để thay ca. Dần dần, nó mang nghĩa 'thay thế', 'thế hệ' và 'thời đại'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang cầm một cây giáo (弋) để thay phiên canh gác, người này thay thế người kia qua từng thế hệ.

dài biǎo
Đại diện, đại biểu.
xiàn dài
Hiện đại.
dài tì
Thay thế.

他代表公司发言。

tā dài biǎo gōng sī fā yán

Anh ấy đại diện công ty phát biểu.

这是一个现代城市。

zhè shì yí gè xiàn dài chéng shì

Đây là một thành phố hiện đại.

谁能代替他去?

shuí néng dài tì tā qù

Ai có thể đi thay anh ấy?

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dài 5
亿 3
shén / shí 4
rén 4
Luyện tập thứ tự nét cho 代 - dài

Luyện viết 代 (dài)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 代 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 代

Chữ 代 gồm bộ 亻 (người) và chữ 弋 (cái cọc, giáo mác). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người đứng cạnh cây cọc, tượng trưng cho việc thay phiên nhau canh gác hoặc thay thế vị trí. Từ đó, 代 mang nghĩa 'thay thế', 'thế hệ' và 'thời đại'.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 5 nét khác