糖 (táng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đường, kẹo". Nó có 16 nét, bộ thủ là 米, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 糖果 (táng guǒ), 白糖 (bái táng), 口香糖 (kǒu xiāng táng).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 糖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 糖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 糖 (táng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 米 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
糖 có nghĩa là Đường, kẹo.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 糖 thuộc mức trung cấp.
糖 gồm bộ 米 (gạo) ở bên trái và 唐 (đường, họ Đường) ở bên phải. Bộ 米 cho thấy nguồn gốc từ ngũ cốc, vì đường xưa được làm từ gạo, mạch nha. 唐 vừa là âm thanh, vừa gợi ý sự ngọt ngào, vì 唐 cũng có nghĩa là 'ngọt' trong một số ngữ cảnh cổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hạt gạo (米) đang nhảy múa vui vẻ bên cạnh một người tên Đường (唐) đang rắc đường lên bánh kẹo, tạo nên vị ngọt lịm.
孩子喜欢糖果。
hái zi xǐ huān táng guǒ
Trẻ em thích kẹo.
咖啡里加点白糖。
kā fēi lǐ jiā diǎn bái táng
Thêm một ít đường trắng vào cà phê.
别乱扔口香糖。
bié luàn rēng kǒu xiāng táng
Đừng vứt bã kẹo cao su bừa bãi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 糖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 糖 gồm bộ 米 (gạo) bên trái và 唐 bên phải. Bộ 米 chỉ nguồn gốc từ thực vật, vì đường thời cổ được chiết xuất từ gạo, lúa mạch. 唐 vừa cung cấp âm đọc 'táng', vừa mang ý nghĩa 'ngọt' trong văn bản cổ, tạo nên sự kết hợp hài hòa giữa hình dạng và ý nghĩa.