米 (mǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gạo; mét". Nó có 6 nét, bộ thủ là 米, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 19% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 米饭 (mǐ fàn), 厘米 (lí mǐ), 大米 (dà mǐ).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 米 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 米 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 米 (mǐ) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 米 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
米 có nghĩa là Gạo; mét.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 米 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
米 là hình ảnh của một cây lúa với các hạt gạo rơi ra. Chữ này có nguồn gốc từ chữ giáp cốt, mô tả cây lúa với các hạt nhỏ xung quanh, tượng trưng cho hạt gạo. Qua thời gian, hình ảnh này đơn giản hóa thành chữ 米 ngày nay, với nét ngang ở trên là bông lúa, nét dọc là thân cây, và các nét chéo là hạt gạo rơi xuống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây lúa đứng thẳng, bông lúa ở trên (nét ngang), thân cây ở giữa (nét dọc), và các hạt gạo rơi xuống hai bên (các nét chéo) - đó là chữ 米, nghĩa là gạo.
我每天中午都吃米饭。
wǒ měi tiān zhōng wǔ dōu chī mǐ fàn
Trưa nào tôi cũng ăn cơm.
这支铅笔长十五厘米。
zhè zhī qiān bǐ zhǎng shí wǔ lí mǐ
Cây bút chì này dài 15 cm.
妈妈去超市买了一袋大米。
mā mā qù chāo shì mǎi le yī dài dà mǐ
Mẹ đi siêu thị mua một túi gạo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 米 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 米 gồm 6 nét: nét ngang trên, nét dọc ở giữa, hai nét chéo trái và phải, và hai nét chấm nhỏ ở dưới. Nét ngang tượng trưng cho bông lúa, nét dọc là thân cây, các nét chéo là hạt gạo rơi, và hai chấm nhỏ là hạt gạo rơi xuống đất. Cấu trúc này thể hiện rõ ý nghĩa 'gạo' từ hình ảnh cây lúa.