粕 (pò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bã". Nó có 11 nét, bộ thủ là 米.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 糟粕 (zāo pò), 豆粕 (dòu pò), 酒粕 (jiǔ pò).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 粕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 粕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 粕 (pò) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 米 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
粕 có nghĩa là Bã.
Chữ 粕 gồm bộ 米 (gạo) ở bên trái và 白 (trắng) bên phải. Ban đầu, nó chỉ phần cám trắng còn sót lại sau khi xay gạo, tức là phần bã bỏ đi. Về sau, nghĩa mở rộng thành bất cứ loại bã nào từ thực vật, như bã đậu, bã rượu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hạt gạo trắng bị vứt bỏ sau khi đã ép hết tinh chất, nằm lăn lóc dưới đất – đó chính là 粕, thứ bã vô dụng.
我们要去掉文化中的糟粕。
wǒ men yào qù diào wén huà zhōng de zāo pò
Chúng ta cần loại bỏ những hủ tục trong văn hóa.
豆粕可以用来喂猪。
dòu pò kě yǐ yòng lái wèi zhū
Bã đậu nành có thể dùng để cho lợn ăn.
酒粕可以用来做菜。
jiǔ pò kě yǐ yòng lái zuò cài
Bã rượu có thể dùng để nấu ăn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 粕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 粕 gồm bộ 米 (gạo) tượng trưng cho nguyên liệu ban đầu, và 白 (trắng) chỉ màu sắc của phần bã sau khi chế biến. Sự kết hợp này gợi ý về phần còn lại màu trắng sau khi xay gạo, từ đó mở rộng nghĩa là bã của các loại hạt.