粉 (fěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bột, phấn, màu hồng". Nó có 10 nét, bộ thủ là 米, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 83% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 面粉 (miàn fěn), 粉色 (fěn sè), 米粉 (mǐ fěn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 粉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 粉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 粉 (fěn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 米 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
粉 có nghĩa là Bột, phấn, màu hồng.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 粉 thuộc mức trung cấp.
粉 (fěn) gồm bộ 米 (mǐ) nghĩa là gạo, kết hợp với 分 (fēn) nghĩa là chia, tách. Hình dạng ban đầu mô tả việc giã gạo thành bột mịn, sau đó nghĩa mở rộng thành bất kỳ loại bột nào và màu hồng (màu của bột gạo hồng).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang chia (分) một túi gạo (米) thành những hạt bột mịn, bột bay lên tạo thành một đám mây màu hồng (粉).
我用面粉做了一些包子。
wǒ yòng miàn fěn zuò le yī xiē bāo zi
Tôi dùng bột mì làm một ít bánh bao.
她今天穿了一件粉色的裙子。
tā jīn tiān chuān le yī jiàn fěn sè de qún zi
Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy màu hồng.
这碗米粉的味道很地道。
zhè wǎn mǐ fěn de wèi dào hěn dì dào
Hương vị của bát bún này rất đúng điệu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 粉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 粉 gồm bộ 米 (gạo) bên trái và 分 (chia) bên phải. Bộ 米 cho biết nghĩa liên quan đến gạo hoặc bột, còn 分 gợi ý âm đọc và hành động chia nhỏ. Kết hợp lại, 粉 nghĩa là bột gạo được chia nhỏ, từ đó mở rộng thành bột nói chung và màu hồng.