粹 (cuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tinh túy, thuần khiết". Nó có 14 nét, bộ thủ là 米, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 79% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 纯粹 (chún cuì), 精粹 (jīng cuì), 国粹 (guó cuì).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 粹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 粹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 粹 (cuì) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 米 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
粹 có nghĩa là Tinh túy, thuần khiết.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 粹 thuộc mức trung cấp.
粹 gồm bộ 米 (gạo) và phần 卒 (tốt nghiệp, kết thúc). Chữ này miêu tả gạo đã được chọn lọc kỹ càng, chỉ giữ lại phần tinh túy nhất. Ban đầu nó có nghĩa là gạo trắng tinh khiết, sau đó mở rộng thành 'tinh túy' hay 'thuần khiết'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân tỉ mỉ nhặt từng hạt gạo trắng ngần, loại bỏ hết tạp chất, chỉ giữ lại những hạt đẹp nhất – đó chính là 粹, sự tinh túy.
他的汉语很纯粹。
tā de hàn yǔ hěn chún cuì
Tiếng Trung của anh ấy rất chuẩn.
这是文化的精粹。
zhè shì wén huà de jīng cuì
Đây là tinh túy của văn hóa.
京剧是中国的国粹。
jīng jù shì zhōng guó de guó cuì
Kinh kịch là quốc túy của Trung Quốc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 粹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 粹 gồm bộ 米 (gạo) bên trái và phần 卒 bên phải. Bộ 米 gợi ý về gạo, còn 卒 có nghĩa là hoàn tất hoặc tinh lọc. Sự kết hợp này thể hiện quá trình chọn lọc gạo đến khi tinh khiết nhất, tạo nên nghĩa 'tinh túy'.