粘 (nián/zhān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dính, dán". Nó có 11 nét, bộ thủ là 米, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 79% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 粘贴 (zhān tiē), 粘连 (zhān lián), 粘稠 (nián chóu).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 粘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 粘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 粘 (nián/zhān) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 米 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
粘 có nghĩa là Dính, dán.
Đây là chữ đa âm, các đọc: nián, zhān.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 粘 thuộc mức trung cấp.
粘 gồm bộ 米 (gạo) và chữ 占 (chiêm, nghĩa là chiếm giữ). Hình ảnh gạo dính vào nhau, không thể tách rời, thể hiện tính chất dính của chữ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bát cơm nếp bị đổ ra bàn, những hạt gạo dính chặt vào nhau và vào mặt bàn, khó mà gỡ ra được.
请将这张海报粘贴在教室后方的宣传栏上。
qǐng jiāng zhè zhāng hǎi bào zhān tiē zài jiào shì hòu fāng de xuān chuán lán shàng
Hãy dán tấm áp phích này lên bảng tin phía sau lớp học.
伤口上的纱布有些粘连,撕开时要格外小心。
shāng kǒu shàng de shā bù yǒu xiē zhān lián sī kāi shí yào gé wài xiǎo xīn
Gạc trên vết thương hơi bị dính, khi bóc ra phải cực kỳ cẩn thận.
这种糯米粥煮得非常粘稠,口感软糯。
zhè zhǒng nuò mǐ zhōu zhǔ dé fēi cháng nián chóu kǒu gǎn ruǎn nuò
Món cháo gạo nếp này được nấu rất sánh, ăn vào thấy mềm dẻo.
这种胶水的粘性很强,可以用来修补瓷器。
zhè zhǒng jiāo shuǐ de zhān xìng hěn qiáng kě yǐ yòng lái xiū bǔ cí qì
Loại keo này có độ dính rất cao, có thể dùng để sửa chữa đồ sứ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 粘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 粘 gồm bộ 米 (gạo) và chữ 占 (chiêm). Bộ 米 cho thấy liên quan đến gạo, còn 占 mang ý nghĩa chiếm giữ. Khi gạo chiếm giữ một vị trí, nó dính chặt vào đó, tạo nên nghĩa 'dính'.