粗 (cū) trong tiếng Trung có nghĩa là "To, thô, nhám". Nó có 11 nét, bộ thủ là 米, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 84% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 粗心 (cū xīn), 粗糙 (cū cāo), 粗粮 (cū liáng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 粗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 粗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 粗 (cū) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 米 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
粗 có nghĩa là To, thô, nhám.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 粗 thuộc mức trung cấp.
粗 gồm bộ 米 (gạo) ở bên trái và 且 (qie, nghĩa gốc là bàn thờ tổ tiên) ở bên phải. Ban đầu, 粗 mô tả gạo chưa xay xát kỹ, còn nguyên vỏ trấu, nên hạt thô, không nhẵn. Dần dần, nghĩa mở rộng thành 'thô ráp', 'thô sơ' và cả tính cách 'cẩu thả'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nắm gạo còn nguyên vỏ trấu (bộ 米) được đặt trên bàn thờ (且) – sờ vào thấy sần sùi, thô ráp, không mịn như gạo đã xay.
他在考试时非常粗心。
tā zài kǎo shì shí fēi cháng cū xīn
Anh ấy rất cẩu thả khi làm bài thi.
这块木头的表面很粗糙。
zhè kuài mù tou de biǎo miàn hěn cū cāo
Bề mặt của khối gỗ này rất thô ráp.
多吃粗粮对身体有好处。
duō chī cū liáng duì shēn tǐ yǒu hǎo chù
Ăn nhiều ngũ cốc nguyên hạt có lợi cho sức khỏe.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 粗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 粗 gồm bộ 米 (gạo) và 且 (bàn thờ). Bộ 米 gợi ý về lúa gạo, còn 且 vốn là hình ảnh bàn thờ có chân, nhưng ở đây chỉ đóng vai trò biểu âm (gợi âm 'cu'). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'gạo thô', tức là gạo chưa qua xay xát kỹ, còn vỏ trấu, dẫn đến nghĩa chung là 'thô, ráp'.