粜 (tiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bán gạo, bán lương thực". Nó có 11 nét, bộ thủ là 米.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 粜米 (tiào mǐ), 粜谷 (tiào gǔ), 粜粮 (tiào liáng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 粜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 粜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 粜 (tiào) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 米 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
粜 có nghĩa là Bán gạo, bán lương thực.
粜 là một chữ hội ý (会意) được tạo thành từ hai bộ phận: bộ 米 (gạo) ở trên và bộ 出 (đi ra) ở dưới. Hình ảnh của chữ này mô tả việc gạo (米) được mang ra khỏi kho (出), biểu thị hành động bán lương thực. Trong lịch sử, khi nông dân thu hoạch thóc gạo, họ thường mang ra chợ để bán, và chữ này phản ánh đúng quá trình đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bao gạo to (米) đang được đẩy ra khỏi cửa kho (出) để đem đi bán, hành động này chính là '粜' – bán gạo.
农民去集市上粜米。
nóng mín qù jí shì shàng tiào mǐ
Nông dân đi chợ bán gạo.
今年粜谷的价格比较高。
jīn nián tiào gǔ de jià gé bǐ jiào gāo
Giá bán thóc năm nay khá cao.
他把家里多余的粮粜了。
tā bǎ jiā lǐ duō yú de liáng tiào le
Anh ấy đã bán số lương thực dư thừa trong nhà.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 粜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 粜 gồm bộ 米 (gạo) ở trên và bộ 出 (đi ra) ở dưới. Bộ 米 chỉ loại lương thực, còn bộ 出 chỉ hành động đưa ra ngoài. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa 'đưa gạo ra khỏi kho' tức là bán gạo. Đây là một chữ hội ý điển hình, khi nhìn vào cấu trúc là hiểu ngay nghĩa.