粼 (lín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lấp lánh (sóng nước)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 米.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 波光粼粼 (bō guāng lín lín), 粼粼 (lín lín), 微波粼粼 (wēi bō lín lín).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 粼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 粼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 粼 (lín) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 米 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
粼 có nghĩa là Lấp lánh (sóng nước).
Chữ 粼 (lín) có bộ 米 (gạo) ở bên trái, biểu thị nước vo gạo hoặc nước có hạt nhỏ, và phần bên phải là 粦 (lân) vốn là hình ảnh một người cầm đuốc soi đường trong đêm, tượng trưng cho ánh sáng lấp lánh. Kết hợp lại, 粼 gợi tả hình ảnh mặt nước lăn tăn phản chiếu ánh sáng, lấp lánh như những hạt gạo trắng dưới ánh mặt trời.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bát cơm trắng được đặt bên cạnh hồ nước, ánh nắng chiếu vào làm mặt nước lấp lánh như những hạt gạo đang nhảy múa.
湖面波光粼粼。
hú miàn bō guāng lín lín
Mặt hồ lấp lánh ánh nước.
水色粼粼。
shuǐ sè lín lín
Mặt nước lấp lánh.
海面微波粼粼。
hǎi miàn wēi bō lín lín
Mặt biển sóng gợn lăn tăn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 粼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 粼 gồm bộ 米 (gạo) ở trái và phần 粦 (lân) ở phải. Bộ 米 gợi liên tưởng đến nước vo gạo, có màu trắng đục và lăn tăn. Phần 粦 vốn là hình ảnh người cầm đuốc, biểu thị ánh sáng. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh mặt nước gợn sóng phản chiếu ánh sáng, lấp lánh như những hạt gạo trắng.