趟 (tāng/tàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuyến, lượt (lượng từ)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 走, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 走一趟 (zǒu yī tàng), 这趟车 (zhè tàng chē), 跑一趟 (pǎo yī tàng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 趟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 趟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 趟 (tāng/tàng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 走 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
趟 có nghĩa là chuyến, lượt (lượng từ).
Đây là chữ đa âm, các đọc: tāng, tàng.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 趟 thuộc mức trung cấp.
Chữ 趟 gồm bộ 走 (đi) ở bên trái và phần 尚 (thượng) ở bên phải. Bộ 走 thể hiện ý nghĩa liên quan đến di chuyển, còn 尚 vốn là hình ảnh một ngôi nhà, nhưng ở đây chỉ đóng vai trò biểu âm, gợi âm 'tāng'. Như vậy, chữ này kết hợp ý nghĩa 'đi' và âm thanh, tạo thành khái niệm về một chuyến đi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang 'đi' (走) đến một ngôi nhà (尚) và đếm từng 'chuyến' đi lại: một chuyến, hai chuyến...
我去超市走一趟。
wǒ qù chāo shì zǒu yī tàng
Tôi đi siêu thị một chuyến.
这趟车去北京。
zhè tàng chē qù běi jīng
Chuyến xe này đi Bắc Kinh.
麻烦你跑一趟了。
má fán nǐ pǎo yī tàng le
Làm phiền bạn phải đi một chuyến rồi.
我们趟水过河。
wǒ men tāng shuǐ guò hé
Chúng tôi lội nước qua sông.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 趟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 趟 gồm bộ 走 (bộ hành, nghĩa là đi) ở bên trái và phần 尚 ở bên phải. Bộ 走 đóng vai trò biểu ý, chỉ hành động di chuyển, trong khi phần 尚 chỉ mang tính chất biểu âm, gợi âm 'tāng'. Vì vậy, chữ này mang nghĩa là một chuyến đi, một lần di chuyển.