岁 (suì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tuổi / Năm". Nó có 6 nét, bộ thủ là 山, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 44% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 几岁 (jǐ suì), 岁数 (suì shù), 万岁 (wàn suì).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 岁 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 岁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 岁 (suì) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 山 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
岁 có nghĩa là Tuổi / Năm.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 岁 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
岁 (suì) ban đầu là hình ảnh một vách núi đá (山) với những vết nứt hoặc dấu chấm biểu thị sự trôi qua của thời gian. Trong lịch sử, nó liên quan đến chu kỳ nông nghiệp và sự thay đổi của mùa màng, tượng trưng cho một năm trọn vẹn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi (山) có một dấu chấm (丶) ở bên phải, như một năm đã trôi qua và để lại dấu ấn trên đá.
你今年几岁了?
nǐ jīn nián jǐ suì le
Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?
他的岁数很大了。
tā de suì shù hěn dà le
Tuổi của anh ấy đã lớn rồi.
大家高呼万岁。
dà jiā gāo hū wàn suì
Mọi người hô vang vạn tuế.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 岁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 岁 gồm bộ 山 (núi) ở trên và phần dưới là 夕 (buổi tối). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh mặt trời lặn sau núi, đánh dấu sự kết thúc của một ngày và cũng là sự kết thúc của một năm. Bộ 山 mang ý nghĩa về thời gian trôi qua, còn 夕 nhấn mạnh sự kết thúc.