Hanzi Writer

Cách viết 屾 (shēn) — ý nghĩa “Hai ngọn núi.”

shēn 6 nét Bộ thủ: 山

屾 (shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hai ngọn núi.". Nó có 6 nét, bộ thủ là 山.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 屾屾 (shēn shēn), 屾林 (shēn lín), 屾山 (shēn shān).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 屾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 屾 - shēn

Luyện viết 屾 (shēn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屾 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shēn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hai ngọn núi..

Hán tự
Pinyinshēn (shen)
Ý nghĩaHai ngọn núi.
Số nét6
Bộ thủ
Độ khó3.2/5

屾 gồm hai chữ 山 (núi) đặt cạnh nhau, tạo thành hình ảnh hai ngọn núi đứng sát nhau. Chữ này rất hiếm gặp, thường dùng trong văn chương cổ để chỉ núi non trùng điệp.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai ngọn núi đang thì thầm với nhau qua thung lũng ở giữa, tạo nên một khung cảnh hùng vĩ và yên bình.

shēn shēn
Núi non.
shēn lín
Núi rừng.
shēn shān
Núi non trùng điệp.

屾屾是两座山。

shēn shēn shì liǎng zuò shān

Sân sân nghĩa là hai ngọn núi.

屾林里很安静。

shēn lín lǐ hěn ān jìng

Trong núi rừng rất yên tĩnh.

屾山就在那里。

shēn shān jiù zài nà lǐ

Núi non ở ngay đằng kia.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shēn 6
6
6
屿 6
Luyện tập thứ tự nét cho 屾 - shēn

Luyện viết 屾 (shēn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屾 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 屾

Chữ 屾 được tạo thành từ hai chữ 山 (núi) đặt cạnh nhau theo chiều ngang. Sự lặp lại này trực tiếp thể hiện ý nghĩa 'hai ngọn núi' hoặc 'núi non trùng điệp'. Đây là một chữ hội ý (会意), nơi các thành phần kết hợp để tạo ra nghĩa mới.

Hán tự có bộ thủ 山

Hán tự 6 nét khác