山 (shān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Núi". Nó có 3 nét, bộ thủ là 山, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.3/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 1% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 爬山 (pá shān), 山上 (shān shàng), 高山 (gāo shān).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 山 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 山 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 山 (shān) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 山 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
山 có nghĩa là Núi.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 山 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 山 (shān) vẽ hình ba đỉnh núi nhọn, đỉnh giữa cao hơn hai bên, giống hệt hình ảnh dãy núi từ xa. Đây là một chữ tượng hình rất trực quan, từ thời giáp cốt văn (chữ khắc trên mai rùa) đã có hình dạng này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang nhìn một dãy núi với ba đỉnh: đỉnh giữa cao chót vót, hai bên thấp hơn, tạo thành chữ 山.
我周末去爬山。
wǒ zhōu mò qù pá shān
Cuối tuần tôi đi leo núi.
山上有很多树。
shān shàng yǒu hěn duō shù
Trên núi có rất nhiều cây.
那是一座高山。
nà shì yī zuò gāo shān
Đó là một ngọn núi cao.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 山 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 山 là một chữ tượng hình, không có bộ phận nào tách rời. Toàn bộ chữ mô phỏng hình ảnh ngọn núi: nét sổ giữa là đỉnh cao nhất, hai nét phẩy và nét móc ở hai bên là hai đỉnh thấp hơn. Vì vậy, ý nghĩa của chữ hoàn toàn nằm ở hình dạng của nó.