屺 (qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Núi trọc (núi không có cây cỏ).". Nó có 6 nét, bộ thủ là 山.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 屺山 (qǐ shān), 陟屺 (zhì qǐ), 屺岵 (qǐ hù).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 屺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 屺 (qǐ) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 山 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
屺 có nghĩa là Núi trọc (núi không có cây cỏ)..
屺 là chữ hình thanh, gồm bộ 山 (núi) biểu thị ý nghĩa liên quan đến núi, và phần 己 (qǐ) bên phải biểu thị âm đọc. Chữ này xuất hiện trong Kinh Thi (Sách Kinh Thi) với ý nghĩa là ngọn núi không có cây cỏ, thường được dùng trong văn cảnh miêu tả nỗi nhớ mẹ (vì mẹ thường được ví như núi trọc, không có cây để che chở).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi (山) trọc lốc, không một cây cỏ, đứng cô đơn giữa trời, và bên cạnh có một người (己) đang đứng nhìn lên, cảm thấy nhớ mẹ.
屺山在远方。
qǐ shān zài yuǎn fāng
Núi trọc ở phía xa.
他在陟屺思亲。
tā zài zhì qǐ sī qīn
Anh ấy đang leo núi nhớ cha mẹ.
屺岵之思很感人。
qǐ hù zhī sī hěn gǎn rén
Nỗi lòng nhớ thương cha mẹ thật cảm động.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 屺 gồm bộ 山 (núi) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến núi, và phần 己 (kỷ) ở bên phải, vừa biểu thị âm đọc (qǐ) vừa gợi ý về sự cô đơn, trống trải. Kết hợp lại, 屺 mang ý nghĩa là ngọn núi không có cây cỏ, trơ trụi.