岌 (jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cao chót vót / Nguy kịch". Nó có 6 nét, bộ thủ là 山.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 岌岌可危 (jí jí kě wēi), 岌岌 (jí jí), 岌嶪 (jí yè).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 岌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 岌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 岌 (jí) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 山 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
岌 có nghĩa là Cao chót vót / Nguy kịch.
岌 (jí) gồm bộ 山 (núi) ở trên và chữ 及 (jí) ở dưới. 及 nghĩa là 'với tới' hoặc 'đạt đến'. Hình dạng ban đầu của 及 mô tả một bàn tay với tới một người phía trước. Khi kết hợp với 山, nó gợi ý một ngọn núi cao đến mức chạm tới bầu trời, tạo cảm giác nguy hiểm vì quá cao và dễ đổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi (山) cao chót vót, đỉnh núi chạm tới mây (及), và bạn đứng dưới chân núi cảm thấy lo sợ vì nó có thể sụp đổ bất cứ lúc nào.
他的处境岌岌可危。
tā de chǔ jìng jí jí kě wēi
Tình cảnh của anh ấy đang ngàn cân treo sợi tóc.
形势非常岌岌。
xíng shì fēi cháng jí jí
Tình hình vô cùng nguy kịch.
山势十分岌嶪。
shān shì shí fēn jí yè
Thế núi vô cùng cao vút và hiểm trở.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 岌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 岌 gồm bộ 山 (núi) ở trên và 及 (với tới) ở dưới. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một ngọn núi cao đến mức chạm tới bầu trời, gợi ý sự cao lớn và nguy hiểm. Khi một vật gì đó quá cao và không vững chắc, nó dễ gây ra cảm giác lo sợ, từ đó mang nghĩa 'nguy kịch'.