Hanzi Writer

Cách viết 屿 (yǔ) — ý nghĩa “Đảo nhỏ.”

Cấp độ HSK 7 6 nét Bộ thủ: 山

屿 (yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đảo nhỏ.". Nó có 6 nét, bộ thủ là 山, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 10% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 岛屿 (dǎo yǔ), 小屿 (xiǎo yǔ), 屿仔 (yǔ zǎi).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 屿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 屿 - yǔ

Luyện viết 屿 (yǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屿 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự 屿 (yǔ) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

屿 có nghĩa là Đảo nhỏ..

Là Hán tự cấp độ HSK 7, 屿 thuộc mức trung cấp.

Hán tự屿
Pinyinyǔ (yu)
Ý nghĩaĐảo nhỏ.
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.2/5

屿 là chữ hình thanh, gồm bộ 山 (núi) biểu thị ý nghĩa và chữ 与 (yǔ) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu mô tả một hòn đảo nhỏ nhô lên trên mặt nước, với bộ 山 tượng trưng cho phần đất nổi lên.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hòn đảo nhỏ (屿) như một ngọn núi (山) nhô lên giữa biển, và chữ 与 bên cạnh giống như những con sóng vỗ vào bờ.

屿 dǎo yǔ
Đảo, hải đảo
屿 xiǎo yǔ
Hòn đảo nhỏ
屿 yǔ zǎi
Hòn đảo nhỏ.

这个岛屿很美。

zhè ge dǎo yǔ hěn měi

Hòn đảo này rất đẹp.

海边有一个小屿。

hǎi biān yǒu yí gè xiǎo yǔ

Ven biển có một hòn đảo nhỏ.

屿仔是小岛的意思。

yǔ zǎi shì xiǎo dǎo de yì si

'Dữ tử' có nghĩa là hòn đảo nhỏ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
屿 (hiện tại) 6
6
6
shēn 6
Luyện tập thứ tự nét cho 屿 - yǔ

Luyện viết 屿 (yǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屿 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 屿

Chữ 屿 gồm bộ 山 (núi) đứng bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến đất đai hoặc núi non. Bên phải là chữ 与, vừa cho âm đọc là yǔ, vừa gợi hình ảnh những hòn đảo nhỏ nằm rải rác trên biển. Bộ 山 là thành phần chính tạo nên nghĩa 'đảo'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 山

Hán tự 6 nét khác