屹 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cao sừng sững.". Nó có 6 nét, bộ thủ là 山, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 10% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 屹立 (yì lì), 屹然 (yì rán), 屹立不倒 (yì lì bù dào).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 屹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 屹 (yì) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 山 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
屹 có nghĩa là Cao sừng sững..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 屹 thuộc mức trung cấp.
屹 là chữ hình thanh, gồm bộ 山 (núi) biểu thị ý nghĩa và 乞 (qǐ) biểu thị âm đọc. Hình dạng chữ mô tả một ngọn núi đứng sừng sững, vững chãi, không lay chuyển.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi cao sừng sững, đứng vững vàng giữa trời, không gì có thể làm nó lung lay.
大楼屹立在市中心。
dà lóu yì lì zài shì zhōng xīn
Tòa nhà sừng sững giữa trung tâm thành phố.
他屹然不动。
tā yì rán bù dòng
Anh ấy đứng im bất động.
这座塔屹立不倒。
zhè zuò tǎ yì lì bù dào
Ngọn tháp này đứng sừng sững không đổ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 屹 gồm bộ 山 (núi) ở bên trái, tượng trưng cho sự vững chãi của núi non. Phần bên phải là 乞, chỉ có vai trò biểu âm, giúp nhận biết cách đọc là 'yì'.