Hanzi Writer

Cách viết 岂 (qǐ) — ý nghĩa “Há / Chẳng lẽ”

Cấp độ HSK 7 6 nét Bộ thủ: 山

岂 (qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Há / Chẳng lẽ". Nó có 6 nét, bộ thủ là 山, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 10% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 岂有此理 (qǐ yǒu cǐ lǐ), 岂止 (qǐ zhǐ), 岂敢 (qǐ gǎn).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 岂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 岂 - qǐ

Luyện viết 岂 (qǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 岂 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qǐ) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Há / Chẳng lẽ.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinqǐ (qi)
Ý nghĩaHá / Chẳng lẽ
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.2/5

Chữ 岂 (qǐ) là dạng đơn giản hóa của chữ 豈, một chữ tượng hình mô tả trống lễ (鼓) và núi (山). Hình dạng ban đầu gợi lên cảnh tế lễ trên núi, mang ý nghĩa 'há', 'chẳng lẽ'. Ngày nay, 岂 thường dùng làm trợ từ phản vấn trong văn viết, ít khi đứng độc lập.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả núi (山) nhỏ với một cái trống (鼓) ở trên đỉnh, khi đánh trống vang lên tiếng 'qǐ qǐ', như đang hỏi 'Chẳng lẽ sao?'.

qǐ yǒu cǐ lǐ
Thật vô lý / Làm gì có lẽ đó
qǐ zhǐ
Đâu chỉ / Không chỉ
qǐ gǎn
Đâu dám / Há dám

这真是岂有此理!

zhè zhēn shì qǐ yǒu cǐ lǐ

Thật là vô lý hết sức!

岂止是他一个人。

qǐ zhǐ shì tā yí gè rén

Đâu chỉ có một mình anh ấy.

我岂敢不听话。

wǒ qǐ gǎn bù tīng huà

Tôi sao dám không nghe lời chứ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 6
6
6
shēn 6
Luyện tập thứ tự nét cho 岂 - qǐ

Luyện viết 岂 (qǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 岂 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 岂

Chữ 岂 gồm bộ 山 (núi) ở trên và phần dưới là 己 (kỷ). Trong chữ cổ, 岂 vốn là hình ảnh trống lễ trên núi, liên quan đến nghi thức hỏi trời đất. Dần dần, nó chuyển thành trợ từ phản vấn, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc phủ định nhẹ nhàng, như 'chẳng lẽ' trong tiếng Việt.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 山

Hán tự 6 nét khác