Hanzi Writer

Cách viết 林 (lín) — ý nghĩa “Rừng”

lín Cấp độ HSK 4 8 nét Bộ thủ: 木

林 (lín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rừng". Nó có 8 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 46% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 森林 (sēn lín), 树林 (shù lín), 园林 (yuán lín).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 林 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 林 - lín

Luyện viết 林 (lín)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 林 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lín) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Rừng.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinlín (lin)
Ý nghĩaRừng
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3.7/5

林 là dạng kết hợp của hai chữ 木 (mộc, cây) đứng cạnh nhau. Hình ảnh ban đầu mô tả hai cái cây mọc gần nhau, tượng trưng cho một khu rừng hoặc nơi có nhiều cây cối. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng thành 'rừng' hoặc 'nơi tập trung nhiều vật cùng loại'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai cái cây (木) đứng sát nhau, tạo thành một khu rừng nhỏ (林) – hai cây là rừng, nhiều cây là 森林.

sēn lín
Rừng rậm.
shù lín
Rừng cây
yuán lín
vườn tược, lâm viên

森林里有很多树。

sēn lín lǐ yǒu hěn duō shù

Trong rừng có rất nhiều cây.

我们去树林里散步。

wǒ men qù shù lín lǐ sàn bù

Chúng ta đi dạo trong rừng.

苏州园林很美。

sū zhōu yuán lín hěn měi

Lâm viên Tô Châu rất đẹp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) lín 8
zhū 6
pō / pǔ 6
duǒ 6
Luyện tập thứ tự nét cho 林 - lín

Luyện viết 林 (lín)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 林 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 林

Chữ 林 gồm hai bộ 木 (cây) xếp cạnh nhau, tượng trưng cho nhiều cây mọc gần nhau. Sự lặp lại của bộ 木 nhấn mạnh số lượng, tạo nghĩa 'rừng' – nơi có nhiều cây. Cấu trúc này cho thấy ý tưởng 'nhiều' được biểu đạt bằng cách lặp lại một ký tự.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 木

Hán tự 8 nét khác