拿 (ná) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lấy, cầm, nắm". Nó có 10 nét, bộ thủ là 手, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 87% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 拿着 (ná zhe), 拿走 (ná zǒu), 拿手 (ná shǒu).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 拿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 拿 (ná) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 手 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
拿 có nghĩa là Lấy, cầm, nắm.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 拿 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
拿 gồm chữ 合 (hợp, kết hợp) bên trên và 手 (thủ, tay) bên dưới. Hình ảnh ban đầu mô tả một bàn tay (手) đang chụp lấy, kết hợp (合) một vật gì đó, thể hiện hành động cầm nắm. Qua thời gian, chữ này được chuẩn hóa với bộ 手 bên dưới, nhấn mạnh vai trò của tay trong việc cầm nắm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (手) đang chụp lấy một chiếc hộp (合) – bạn cầm nắm nó thật chặt để không rơi.
他手里拿着花。
tā shǒu lǐ ná zhe huā
Anh ấy cầm hoa trong tay.
谁拿走了我的书?
shuí ná zǒu le wǒ de shū
Ai đã lấy cuốn sách của tôi?
这是我的拿手菜。
zhè shì wǒ de ná shǒu cài
Đây là món tủ của tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 拿 gồm 合 (hợp) ở trên và 手 (tay) ở dưới. 合 mang ý nghĩa kết hợp, gom lại, còn 手 là bàn tay. Sự kết hợp này gợi tả việc dùng tay để gom, chụp lấy vật gì đó, tạo thành nghĩa 'cầm, nắm, lấy'. Bộ 手 ở dưới là thành phần chỉ nghĩa chính, trong khi 合 vừa là thành phần tạo âm (gợi âm 'hé') vừa bổ sung ý nghĩa.