挚 (zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chân thành / Tha thiết". Nó có 10 nét, bộ thủ là 手, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 57% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 挚友 (zhì yǒu), 真挚 (zhēn zhì), 诚挚 (chéng zhì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 挚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 挚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 挚 (zhì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 手 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
挚 có nghĩa là Chân thành / Tha thiết.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 挚 thuộc mức trung cấp.
挚 consists of 执 (zhí, to hold/grasp) on top and 手 (shǒu, hand) below. Originally it depicted a hand holding something firmly, conveying the idea of grasping with sincerity. Over time, it evolved to mean 'sincere' or 'earnest', as holding something firmly in your hand symbolizes a genuine, heartfelt grip.
💡 Mẹo ghi nhớ: Imagine your best friend grabbing your hand tightly (执) with both hands (手), showing how much they care—that's 挚, a sincere, heartfelt bond.
他是我的挚友。
tā shì wǒ de zhì yǒu
Anh ấy là bạn chí cốt của tôi.
他的感情很真挚。
tā de gǎn qíng hěn zhēn zhì
Tình cảm của anh ấy rất chân thành.
表达诚挚的谢意。
biǎo dá chéng zhì de xiè yì
Bày tỏ lời cảm ơn chân thành.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 挚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 挚 gồm 执 (cầm nắm) ở trên và 手 (tay) ở dưới. Hình ảnh một bàn tay nắm chặt thể hiện sự giữ gìn, không buông, tượng trưng cho sự chân thành, tha thiết. Khi bạn nắm tay ai đó thật chặt, đó là cử chỉ chân thành nhất.