挈 (qiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xách, nhấc, dắt theo". Nó có 10 nét, bộ thủ là 手.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 提挈 (tí qiè), 挈带 (qiè dài), 挈领 (qiè lǐng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 挈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 挈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 挈 (qiè) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 手 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
挈 có nghĩa là Xách, nhấc, dắt theo.
| Hán tự | 挈 |
| Pinyin | qiè (qie) |
| Ý nghĩa | Xách, nhấc, dắt theo |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 手 |
| Độ khó | 4.2/5 |
挈 gồm bộ 手 (tay) ở dưới và chữ 㓞 (khế) ở trên. 㓞 vốn là hình ảnh bàn tay cầm một vật gì đó, kết hợp với bộ 手 nhấn mạnh hành động dùng tay nâng, xách.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay to (手) đang nâng một chiếc hộp quý giá (㓞) lên cao, giống như bạn xách một món đồ nặng.
感谢老师的提挈。
gǎn xiè lǎo shī de tí qiè
Cảm ơn sự dìu dắt của thầy cô.
他挈带家眷出国。
tā qiè dài jiā juàn chū guó
Anh ấy đưa gia quyến ra nước ngoài.
他的发言纲举目挈。
tā de fā yán gāng jǔ mù qiè
Bài phát biểu của anh ấy rất rành mạch và trọng tâm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 挈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 挈 gồm phần trên là 㓞 (biểu thị vật được cầm) và phần dưới là 手 (tay). Sự kết hợp này gợi tả hành động dùng tay xách hoặc nhấc một vật lên, thể hiện rõ nghĩa gốc của chữ.