拳 (quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nắm đấm, quyền (võ).". Nó có 10 nét, bộ thủ là 手, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 57% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 拳头 (quán tou), 太极拳 (tài jí quán), 拳击 (quán jī).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 拳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 拳 (quán) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 手 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
拳 có nghĩa là Nắm đấm, quyền (võ)..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 拳 thuộc mức trung cấp.
拳 gồm bộ 手 (tay) ở trên và 龹 (mang nghĩa 'cuộn lại') ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả bàn tay nắm chặt lại thành nắm đấm, kết hợp ý nghĩa 'tay' và 'cuộn tròn' để chỉ hành động nắm tay lại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bàn tay (手) của bạn cuộn tròn (龹) lại thành một nắm đấm mạnh mẽ để đấm võ.
他握紧了拳头。
tā wò jǐn le quán tou
Anh ấy nắm chặt nắm đấm.
我每天练太极拳。
wǒ měi tiān liàn tài jí quán
Tôi tập Thái Cực Quyền mỗi ngày.
他喜欢看拳击比赛。
tā xǐ huān kàn quán jī bǐ sài
Anh ấy thích xem các trận đấu quyền Anh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 拳 gồm bộ 手 (tay) ở trên và 龹 (cuộn) ở dưới. Bộ 手 chỉ rõ bộ phận liên quan là tay, còn 龹 gợi ý hành động cuộn tròn. Khi kết hợp, chúng tạo thành hình ảnh bàn tay cuộn lại thành nắm đấm, chính là nghĩa gốc của chữ.