挛 (luán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Co quắp / Co rút". Nó có 10 nét, bộ thủ là 手.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 痉挛 (jìng luán), 挛缩 (luán suō), 抽挛 (chōu luán).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 挛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 挛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 挛 (luán) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 手 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
挛 có nghĩa là Co quắp / Co rút.
| Hán tự | 挛 |
| Pinyin | luán (luan) |
| Ý nghĩa | Co quắp / Co rút |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 手 |
| Độ khó | 4.2/5 |
挛 (luán) gồm bộ 手 (thủ, tay) ở dưới và phần trên là 亦 (dịch, cũng) kết hợp với 糸 (mịch, tơ) biến thể. Hình dạng ban đầu mô tả bàn tay bị trói buộc hoặc co rút lại, phản ánh ý nghĩa co quắp. Qua thời gian, chữ này được dùng để chỉ sự co rút của cơ bắp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (手) đang bị sợi dây (糸) siết chặt, làm các ngón tay co quắp lại, không thể duỗi ra được.
他的腿部发生了痉挛。
tā de tuǐ bù fā shēng le jìng luán
Phần chân của anh ấy đã bị chuột rút.
肌肉发生了挛缩。
jī ròu fā shēng le luán suō
Cơ bắp đã bị co rút.
他的手指在抽挛。
tā de shǒu zhǐ zài chōu luán
Ngón tay anh ấy đang bị co quắp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 挛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 挛 gồm bộ 手 (tay) ở dưới và phần trên là 亦 (biến thể của 糸, chỉ sợi tơ). Sự kết hợp này gợi hình ảnh bàn tay bị trói buộc bởi sợi dây, dẫn đến co rút. Vì vậy, nghĩa gốc là co quắp, co rút, thường dùng cho cơ bắp.