掣 (chè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kéo, rút". Nó có 12 nét, bộ thủ là 手.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 风驰电掣 (fēng chí diàn chè), 掣肘 (chè zhǒu), 掣动 (chè dòng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 掣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 掣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 掣 (chè) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 手 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
掣 có nghĩa là Kéo, rút.
| Hán tự | 掣 |
| Pinyin | chè (che) |
| Ý nghĩa | Kéo, rút |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 手 |
| Độ khó | 4.2/5 |
掣 gồm bộ 制 (chế tạo, kiểm soát) và 手 (tay). Ý nghĩa gốc là dùng tay kéo hoặc rút một vật gì đó, thể hiện hành động điều khiển bằng tay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (手) đang kéo mạnh một sợi dây thừng (制) để phanh một cỗ xe đang chạy nhanh – đó là hành động '掣'.
火车风驰电掣般开过。
huǒ chē fēng chí diàn chè bān kāi guò
Tàu hỏa lướt qua nhanh như chớp.
他的计划受到了掣肘。
tā de jì huà shòu dào le chè zhǒu
Kế hoạch của anh ấy đã bị cản trở.
司机紧急掣动。
sī jī jǐn jí chè dòng
Tài xế phanh gấp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 掣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 掣 gồm 制 (chế tạo, kiểm soát) ở trên và 手 (tay) ở dưới. 制 mang ý nghĩa kiểm soát, còn 手 chỉ hành động dùng tay. Kết hợp lại, 掣 có nghĩa là dùng tay để kéo hoặc rút một vật, thể hiện sự điều khiển bằng lực tay.