承 (chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thừa kế, đảm nhận, nhận". Nó có 8 nét, bộ thủ là 手, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 27% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 承认 (chéng rèn), 承担 (chéng dān), 继承 (jì chéng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 承 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 承 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 承 (chéng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 手 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
承 có nghĩa là thừa kế, đảm nhận, nhận.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 承 thuộc mức trung cấp.
承 (chéng) có nguồn gốc từ chữ giáp cốt, mô tả hai bàn tay nâng một người lên trên, tượng trưng cho hành động đỡ, nâng, hoặc tiếp nhận. Qua thời gian, hình ảnh này cách điệu thành dạng hiện đại, với bộ thủ 手 (tay) ở dưới, gợi ý hành động dùng tay để nhận lấy, gánh vác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang dùng cả hai tay nâng một chiếc hộp lớn trên đầu, vừa đỡ vừa nhận lấy trách nhiệm — đó là 承: tiếp nhận và gánh vác.
他承认了错误。
tā chéng rèn le cuò wù
Anh ấy đã thừa nhận sai lầm.
我会承担这个责任。
wǒ huì chéng dān zhè ge zé rèn
Tôi sẽ gánh vác trách nhiệm này.
他继承了家里的公司。
tā jì chéng le jiā lǐ de gōng sī
Anh ấy đã kế thừa công ty của gia đình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 承 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 承 gồm các nét tượng trưng cho hai bàn tay nâng một vật (phần trên) và bộ thủ 手 (tay) ở dưới cùng. Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng tay để đỡ, nâng, hoặc tiếp nhận một thứ gì đó từ trên xuống, phản ánh nghĩa gốc 'nâng đỡ' và 'tiếp nhận'.