殖 (shi/zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sinh sản; thực dân". Nó có 12 nét, bộ thủ là 歹, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 72% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 繁殖 (fán zhí), 养殖 (yǎng zhí), 骨殖 (gǔ shi).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 殖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 殖 (shi/zhí) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 歹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
殖 có nghĩa là Sinh sản; thực dân.
Đây là chữ đa âm, các đọc: shi, zhí.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 殖 thuộc mức trung cấp.
Chữ 殖 gồm bộ 歹 (xương tàn, ý chỉ cái chết) ở bên trái và chữ 直 (thẳng, trực tiếp) ở bên phải. Bộ 歹 gợi ý về sự sống và cái chết, còn 直 mang lại ý nghĩa 'trực tiếp, liên tục'. Kết hợp lại, 殖 biểu thị sự sinh sôi nảy nở liên tục, như cây cối mọc lên từ đất hoặc động vật sinh con, từ đó mở rộng nghĩa là 'sinh sản' và 'thực dân' (mở rộng lãnh thổ, dân cư).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bộ xương (歹) đang đứng thẳng (直) và mọc ra những chồi non, tượng trưng cho sự sống sinh sôi từ cái chết, như loài cây mọc lại sau khi bị chặt.
春天是万物生长的季节,也是动物繁殖的季节。
chūn tiān shì wàn wù shēng zhǎng de jì jié yě shì dòng wù fán zhí de jì jié
Mùa xuân là mùa vạn vật sinh sôi, cũng là mùa động vật sinh sản.
他承包了一个池塘,专门从事淡水鱼类养殖。
tā chéng bāo le yí gè chí táng zhuān mén cóng shì dàn shuǐ yú lèi yǎng zhí
Anh ấy thầu một cái ao, chuyên nuôi cá nước ngọt.
考古学家在遗址中发现了一些古代动物的骨殖。
kǎo gǔ xué jiā zài yí zhǐ zhōng fā xiàn le yī xiē gǔ dài dòng wù de gǔ shi
Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy một số hài cốt động vật cổ đại trong di chỉ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 殖 gồm bộ 歹 (xương tàn, ý chỉ cái chết) và 直 (thẳng, trực tiếp). Bộ 歹 gợi ý về sự sống và cái chết, còn 直 mang ý nghĩa 'liên tục, không gián đoạn'. Sự kết hợp này thể hiện quá trình sinh sôi nảy nở liên tục từ sự sống, như cây cối mọc lên từ đất hoặc động vật sinh con, tạo nên nghĩa gốc là 'sinh sản'.