殉 (xùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chết theo, hy sinh vì". Nó có 10 nét, bộ thủ là 歹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 殉职 (xùn zhí), 殉难 (xùn nàn), 殉情 (xùn qíng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 殉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 殉 (xùn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 歹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
殉 có nghĩa là Chết theo, hy sinh vì.
| Hán tự | 殉 |
| Pinyin | xùn (xun) |
| Ý nghĩa | Chết theo, hy sinh vì |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 歹 |
| Độ khó | 4.2/5 |
殉 gồm bộ 歹 (xương tàn, gợi ý cái chết) bên trái và 旬 (tuần trăng, thời gian) bên phải. Ban đầu, chữ này chỉ việc người sống bị chôn cùng người chết, sau đó mở rộng nghĩa là hy sinh vì một lý do nào đó. Hình ảnh bộ 歹 giống như xương còn sót lại, kết hợp với 旬 như thời gian dài, gợi lên sự ra đi vĩnh viễn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng bên cạnh bộ xương (歹) và nhìn lên mặt trăng (旬) – anh ta sẵn sàng hy sinh cả cuộc đời để bảo vệ điều mình tin tưởng.
他在工作中殉职了。
tā zài gōng zuò zhōng xùn zhí le
Anh ấy đã hy sinh khi đang làm nhiệm vụ.
很多人在战争中殉难。
hěn duō rén zài zhàn zhēng zhōng xùn nàn
Rất nhiều người đã hy sinh trong chiến tranh.
这是一个殉情的故事。
zhè shì yí gè xùn qíng de gù shì
Đây là một câu chuyện tuẫn tình (chết vì tình).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 殉 gồm bộ 歹 (xương tàn) và 旬 (mười ngày, thời gian). Bộ 歹 biểu thị cái chết, còn 旬 gợi ý thời gian dài, ý chỉ việc hy sinh cả cuộc đời, không chỉ là cái chết nhất thời. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'chết theo', 'hy sinh vì'.