殊 (shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đặc biệt, khác biệt, giết chết". Nó có 10 nét, bộ thủ là 歹, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 76% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 特殊 (tè shū), 殊死 (shū sǐ), 殊荣 (shū róng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 殊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 殊 (shū) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 歹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
殊 có nghĩa là Đặc biệt, khác biệt, giết chết.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 殊 thuộc mức trung cấp.
Chữ 殊 gồm bộ 歹 (xương tàn, ý nghĩa liên quan đến cái chết) bên trái và 朱 (chu sa – màu đỏ) bên phải. Ban đầu, 殊 có nghĩa là 'chết', nhưng về sau chuyển sang nghĩa 'khác biệt' vì cái chết là điều khác thường nhất trong đời.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bộ xương (歹) nằm cạnh một hòn đá màu đỏ (朱) – thật đặc biệt và khác thường, như cái chết vậy.
这是一个特殊的情况。
zhè shì yí gè tè shū de qíng kuàng
Đây là một trường hợp đặc biệt.
他们进行了殊死搏斗。
tā men jìn xíng le shū sǐ bó dòu
Họ đã tiến hành một cuộc chiến sinh tử.
他获得了这项殊荣。
tā huò dé le zhè xiàng shū róng
Anh ấy đã nhận được vinh dự đặc biệt này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 殊 gồm bộ 歹 (xương tàn) bên trái và 朱 (chu sa – màu đỏ) bên phải. Bộ 歹 cho thấy ý nghĩa gốc liên quan đến cái chết, còn 朱 vừa là thành phần ngữ âm (gợi âm 'shū') vừa mang ý nghĩa 'màu đỏ', tượng trưng cho sự khác biệt nổi bật.