Hanzi Writer

Cách viết 歼 (jiān) — ý nghĩa “Tiêu diệt”

jiān Cấp độ HSK 7 7 nét Bộ thủ: 歹

歼 (jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiêu diệt". Nó có 7 nét, bộ thủ là 歹, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 19% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 歼灭 (jiān miè), 歼击机 (jiān jī jī), 全歼 (quán jiān).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 歼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 歼 - jiān

Luyện viết 歼 (jiān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 歼 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiān) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tiêu diệt.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjiān (jian)
Ý nghĩaTiêu diệt
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.5/5

歼 (jiān) gồm bộ 歹 (è, nghĩa gốc là 'xương còn lại sau khi chết') và chữ 千 (qiān, nghĩa là 'nghìn'). Bộ 歹 biểu thị sự chết chóc, còn 千 có thể gợi ý về số lượng lớn hoặc âm thanh. Kết hợp lại, 歼 mang ý nghĩa 'tiêu diệt hàng loạt', thể hiện việc loại bỏ hoàn toàn một lực lượng hoặc kẻ thù.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiến binh dùng kiếm (千 trông giống lưỡi kiếm) chặt đứt hàng nghìn (千) bộ xương (歹) của kẻ thù, tiêu diệt chúng hoàn toàn.

jiān miè
Tiêu diệt, diệt gọn
jiān jī jī
Máy bay tiêm kích
quán jiān
tiêu diệt hoàn toàn

敌军被全部歼灭。

dí jūn bèi quán bù jiān miè

Quân địch đã bị tiêu diệt toàn bộ.

这种歼击机很快。

zhè zhǒng jiān jī jī hěn kuài

Loại máy bay tiêm kích này rất nhanh.

我们全歼了对手。

wǒ men quán jiān le duì shǒu

Chúng ta đã tiêu diệt hoàn toàn đối thủ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiān 7
6
8
9
Luyện tập thứ tự nét cho 歼 - jiān

Luyện viết 歼 (jiān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 歼 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 歼

Chữ 歼 gồm bộ 歹 (xương chết) ở bên trái và 千 (nghìn) ở bên phải. Bộ 歹 chỉ sự chết chóc, còn 千 gợi ý số lượng lớn hoặc âm 'jiān'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'tiêu diệt hàng loạt', tức là loại bỏ nhiều kẻ thù hoặc mục tiêu cùng lúc.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 歹

Hán tự 7 nét khác