殍 (piǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chết đói". Nó có 11 nét, bộ thủ là 歹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 饿殍 (è piǎo), 殍殣 (piǎo jìn), 饿殍遍野 (è piǎo biàn yě).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 殍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 殍 (piǎo) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 歹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
殍 có nghĩa là Chết đói.
| Hán tự | 殍 |
| Pinyin | piǎo (piao) |
| Ý nghĩa | Chết đói |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 歹 |
| Độ khó | 4.2/5 |
殍 gồm bộ 歹 (xương tàn, ý nghĩa liên quan đến cái chết) và phần trên là 孚 (phù), vốn là hình ảnh con chim ấp trứng, nhưng ở đây chỉ âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'chết đói', vì bộ 歹 gợi sự chết chóc, còn phần âm 孚 giúp nhớ cách đọc 'piǎo'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim (孚) đang ấp trứng bên cạnh bộ xương (歹), nhưng vì không có thức ăn, cả chim lẫn trứng đều chết đói, tạo thành chữ 殍.
路上有很多饿殍。
lù shàng yǒu hěn duō è piǎo
Trên đường có nhiều xác chết đói.
饥荒导致了殍殣。
jī huāng dǎo zhì le piǎo jìn
Nạn đói dẫn đến tình trạng người chết đói nằm la liệt.
灾区饿殍遍野。
zāi qū è piǎo biàn yě
Vùng thiên tai xác chết đói khắp nơi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 殍 gồm bộ 歹 (xương tàn, biểu thị cái chết) và phần 孚 (phù) chỉ âm đọc. Bộ 歹 đặt cạnh nhau tạo cảm giác về sự chết chóc, còn 孚 gợi âm 'piǎo'. Sự kết hợp này nhấn mạnh ý nghĩa cái chết do thiếu ăn, vì bộ 歹 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến chết chóc như 死, 残.