Hanzi Writer

Cách viết 殇 (shāng) — ý nghĩa “Chết trẻ, chết yểu”

shāng 9 nét Bộ thủ: 歹

殇 (shāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chết trẻ, chết yểu". Nó có 9 nét, bộ thủ là 歹.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 国殇 (guó shāng), 夭殇 (yāo shāng), 殇折 (shāng zhé).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 殇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 殇 - shāng

Luyện viết 殇 (shāng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殇 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shāng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chết trẻ, chết yểu.

Hán tự
Pinyinshāng (shang)
Ý nghĩaChết trẻ, chết yểu
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

殇 có nghĩa là chết trẻ, chết yểu. Chữ này gồm bộ 歹 (tàn nhẫn, xấu xa, liên quan đến cái chết) và phần còn lại là 昜 (dương, nắng ấm). Hình ảnh gợi ra một cái cây còn non đã bị chặt, hoặc một sinh mệnh trẻ tuổi bị cắt ngắn trước khi kịp trưởng thành. Trong lịch sử, chữ này thường dùng để chỉ những người chết trẻ, chưa kịp cống hiến cho đời.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây non đang vươn mình dưới ánh nắng ấm (昜) thì bị một nhát dao (歹) chặt đứt – đó là 殇, cái chết của tuổi trẻ.

guó shāng
Người hy sinh vì đất nước / Quốc tang
yāo shāng
Chết trẻ, chết yểu
shāng zhé
Chết yểu

我们纪念国殇。

wǒ men jì niàn guó shāng

Chúng tôi tưởng niệm những người đã hy sinh vì tổ quốc.

那个孩子不幸夭殇。

nà ge hái zi bù xìng yāo shāng

Đứa trẻ đó không may đã qua đời sớm.

很多花朵在风中殇折。

hěn duō huā duǒ zài fēng zhōng shāng zhé

Nhiều bông hoa bị dập nát trong gió.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shāng 9
jiān 7
8
9
Luyện tập thứ tự nét cho 殇 - shāng

Luyện viết 殇 (shāng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殇 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 殇

Chữ 殇 gồm bộ 歹 (nghĩa là xấu xa, tàn ác, thường dùng trong các chữ liên quan đến cái chết như 死, 残) và phần 昜 (mặt trời, ánh sáng). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một sinh mệnh đang ở giai đoạn tươi sáng, tràn đầy sức sống (như ánh nắng) nhưng bị cắt đứt bởi cái chết (歹). Nó nhấn mạnh sự ra đi của một người còn quá trẻ, chưa kịp tận hưởng cuộc sống.

Hán tự có bộ thủ 歹

Hán tự 9 nét khác