Hanzi Writer

Cách viết 殃 (yāng) — ý nghĩa “Tai họa, tai ương”

yāng Cấp độ HSK 7 9 nét Bộ thủ: 歹

殃 (yāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tai họa, tai ương". Nó có 9 nét, bộ thủ là 歹, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 42% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 遭殃 (zāo yāng), 殃及 (yāng jí), 灾殃 (zāi yāng).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 殃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 殃 - yāng

Luyện viết 殃 (yāng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殃 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yāng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tai họa, tai ương.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyāng (yang)
Ý nghĩaTai họa, tai ương
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4/5

Chữ '殃' gồm bộ '歹' (xương tàn, tượng trưng cho cái chết hoặc điều xấu) và phần còn lại '央' (trung tâm, chính giữa). Kết hợp lại, '殃' mang ý nghĩa tai họa từ trung tâm lan ra, như một điều xấu xảy ra ở giữa và gây ảnh hưởng đến mọi thứ xung quanh.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bộ xương (歹) đứng ở trung tâm (央) của một ngôi làng, và từ đó tai họa (殃) lan ra khắp nơi, phá hủy mọi thứ.

zāo yāng
Gặp tai ương, gặp họa
yāng jí
Gây họa cho, ảnh hưởng xấu đến
zāi yāng
Tai ương

庄稼这下遭殃了。

zhuāng jià zhè xià zāo yāng le

Mùa màng lần này gặp họa rồi.

火灾殃及了邻居。

huǒ zāi yāng jí le lín jū

Vụ hỏa hoạn đã gây ảnh hưởng đến hàng xóm.

免受这场灾殃。

miǎn shòu zhè chǎng zāi yāng

Tránh khỏi tai họa này.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yāng 9
jiān 7
8
9
Luyện tập thứ tự nét cho 殃 - yāng

Luyện viết 殃 (yāng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殃 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 殃

Chữ '殃' gồm bộ '歹' (xương tàn, biểu thị sự chết chóc hoặc xấu xa) và '央' (trung tâm). Bộ '歹' đặt ở bên trái, tượng trưng cho sự nguy hiểm, còn '央' ở bên phải gợi ý rằng tai họa xảy ra ở trung tâm, lan tỏa ra xung quanh. Sự kết hợp này nhấn mạnh rằng '殃' là một điều xấu xuất phát từ một điểm rồi ảnh hưởng đến nhiều người.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 歹

Hán tự 9 nét khác