死 (sǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chết, tử". Nó có 6 nét, bộ thủ là 歹, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 31% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 死了 (sǐ le), 累死 (lèi sǐ), 死亡 (sǐ wáng).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 死 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 死 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 死 (sǐ) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 歹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
死 có nghĩa là Chết, tử.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 死 thuộc mức trung cấp.
Chữ 死 (sǐ) gồm bộ 歹 (dǎi) nghĩa là 'xương còn sót lại' hoặc 'điều xấu', kết hợp với phần bên phải là hình ảnh một người (儿) đang cúi xuống bên cạnh bộ xương. Ý nghĩa ban đầu là 'cái chết', liên quan đến việc con người nằm xuống cạnh xương cốt. Theo thời gian, chữ này được dùng để chỉ sự chết chóc, kết thúc sự sống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (儿) đang quỳ gối bên cạnh bộ xương (歹) để khóc thương cho người đã khuất – đó là hình ảnh của cái chết (死).
那盆花已经死了。
nà pén huā yǐ jīng sǐ le
Chậu hoa đó đã chết rồi.
今天我快累死了。
jīn tiān wǒ kuài lèi sǐ le
Hôm nay tôi mệt chết đi được.
死亡是自然规律。
sǐ wáng shì zì rán guī lǜ
Cái chết là quy luật của tự nhiên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 死 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 死 gồm bộ 歹 (dǎi) ở bên trái, tượng trưng cho xương cốt hoặc sự nguy hiểm, và phần bên phải là 儿 (ér) – hình người. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người nằm xuống bên cạnh xương, biểu thị cái chết. Bộ 歹 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến tai họa, chết chóc như 歼 (tiêu diệt), 残 (tàn tật).