Hanzi Writer

Cách viết 殄 (tiǎn) — ý nghĩa “Tiêu diệt, chấm dứt”

tiǎn 9 nét Bộ thủ: 歹

殄 (tiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiêu diệt, chấm dứt". Nó có 9 nét, bộ thủ là 歹.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 暴殄天物 (bào tiǎn tiān wù), 殄灭 (tiǎn miè), 殄尽 (tiǎn jǐn).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 殄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 殄 - tiǎn

Luyện viết 殄 (tiǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殄 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (tiǎn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tiêu diệt, chấm dứt.

Hán tự
Pinyintiǎn (tian)
Ý nghĩaTiêu diệt, chấm dứt
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

殄 gồm bộ 歹 (xương tàn, biểu thị cái chết hoặc sự hủy diệt) và phần 㐱 (biến thể của 疹, nghĩa là bệnh tật). Sự kết hợp này gợi ý về việc tiêu diệt hoàn toàn, như bệnh dịch quét sạch mọi thứ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bộ xương (歹) đang bị bao phủ bởi những nốt bệnh (㐱), biểu thị rằng mọi thứ đều bị tiêu diệt hoàn toàn.

bào tiǎn tiān wù
Phung phí của trời, lãng phí tài nguyên
tiǎn miè
Tiêu diệt, hủy diệt
tiǎn jǐn
Tiêu diệt sạch sẽ

浪费食物是暴殄天物。

làng fèi shí wù shì bào tiǎn tiān wù

Lãng phí thức ăn là phí phạm của trời.

害虫被全部殄灭。

hài chóng bèi quán bù tiǎn miè

Sâu bệnh đã bị tiêu diệt hoàn toàn.

资源快被殄尽了。

zī yuán kuài bèi tiǎn jǐn le

Tài nguyên sắp bị cạn kiệt hoàn toàn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) tiǎn 9
jiān 7
8
9
Luyện tập thứ tự nét cho 殄 - tiǎn

Luyện viết 殄 (tiǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殄 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 殄

Chữ 殄 gồm bộ 歹 (xương tàn, biểu thị sự chết chóc) và phần 㐱, vốn là biến thể của chữ 疹 (bệnh ngoài da). Sự kết hợp này gợi ý đến việc bệnh tật hoặc tai họa quét sạch mọi thứ, dẫn đến sự tiêu diệt hoàn toàn.

Hán tự có bộ thủ 歹

Hán tự 9 nét khác