殁 (mò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chết, qua đời". Nó có 8 nét, bộ thủ là 歹.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 殁世 (mò shì), 战殁 (zhàn mò), 病殁 (bìng mò).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 殁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 殁 (mò) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 歹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
殁 có nghĩa là Chết, qua đời.
| Hán tự | 殁 |
| Pinyin | mò (mo) |
| Ý nghĩa | Chết, qua đời |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 歹 |
| Độ khó | 3.7/5 |
殁 (mò) gồm bộ 歹 (è, nghĩa là xương tàn hoặc cái chết) ở bên trái và 殳 (shū, nghĩa là vũ khí hoặc hành động đánh) ở bên phải. Ban đầu, nó mô tả cái chết do bị vũ khí tấn công, nhưng về sau được dùng rộng rãi cho mọi cái chết. Bộ 歹 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến chết chóc, tai họa, giúp người học nhận diện ý nghĩa tiêu cực ngay từ cái nhìn đầu tiên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (殳) bị một mũi tên (歹) xuyên qua ngực, ngã xuống và chết – đó là 殁, nghĩa là 'qua đời'.
他殁世多年了。
tā mò shì duō nián le
Ông ấy đã qua đời nhiều năm rồi.
许多士兵战殁了。
xǔ duō shì bīng zhàn mò le
Nhiều binh sĩ đã hy sinh trong trận chiến.
他因病殁于家中。
tā yīn bìng mò yú jiā zhōng
Anh ấy qua đời tại nhà vì bệnh tật.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 殁 gồm bộ 歹 (xương tàn, cái chết) và 殳 (vũ khí, hành động đánh). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người bị vũ khí giết chết, từ đó mang nghĩa 'chết, qua đời'. Bộ 歹 là thành phần chính quyết định ý nghĩa, còn 殳 bổ sung sắc thái về nguyên nhân hoặc hành động dẫn đến cái chết.