养 (yǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nuôi dưỡng, chăm sóc". Nó có 9 nét, bộ thủ là 丷, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 44% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 养猫 (yǎng māo), 养成 (yǎng chéng), 营养 (yíng yǎng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 养 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 养 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 养 (yǎng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 丷 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
养 có nghĩa là Nuôi dưỡng, chăm sóc.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 养 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
养 (yǎng) ban đầu là hình ảnh một con cừu (羊) được đặt dưới một mái che hoặc tay cầm thức ăn, thể hiện việc chăn nuôi gia súc. Qua thời gian, phần trên biến thành bộ thủ 丷 (biến thể của 羊) và phần dưới là 介 (mang ý nghĩa bảo vệ, che chở), nhấn mạnh hành động nuôi dưỡng và chăm sóc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú cừu (羊) được đặt trong chuồng có mái che (介), bạn đang cho nó ăn và chăm sóc mỗi ngày.
她每天下班后最开心的事就是回家养猫。
tā měi tiān xià bān hòu zuì kāi xīn de shì jiù shì huí jiā yǎng māo 。
Việc hạnh phúc nhất của cô ấy mỗi ngày sau khi tan làm là về nhà nuôi mèo.
我们要养成好习惯。
wǒ men yào yǎng chéng hǎo xí guàn
Chúng ta cần hình thành thói quen tốt.
牛奶很有营养。
niú nǎi hěn yǒu yíng yǎng
Sữa bò rất giàu dinh dưỡng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 养 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 养 gồm bộ thủ 丷 (biến thể của 羊, nghĩa là con cừu) ở trên và 介 ở dưới. 介 có nghĩa là che chở, bảo vệ. Sự kết hợp này thể hiện việc nuôi dưỡng một con vật (cừu) bằng cách che chở và cung cấp thức ăn, từ đó mở rộng nghĩa là nuôi dưỡng, chăm sóc nói chung.