殆 (dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nguy hiểm, hầu như, gần như". Nó có 9 nét, bộ thủ là 歹.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 殆尽 (dài jìn), 危殆 (wēi dài), 殆无 (dài wú).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 殆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 殆 (dài) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 歹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
殆 có nghĩa là Nguy hiểm, hầu như, gần như.
| Hán tự | 殆 |
| Pinyin | dài (dai) |
| Ý nghĩa | Nguy hiểm, hầu như, gần như |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 歹 |
| Độ khó | 4/5 |
殆 gồm bộ 歹 (tàn tạ, xấu) ở bên trái và 台 (đài) ở bên phải. Bộ 歹 gợi ý sự nguy hiểm, chết chóc; 台 vừa là phần biểu âm (dài) vừa gợi hình ảnh một cái bệ cao, dễ đổ vỡ. Ghép lại, 殆 mang nghĩa 'nguy hiểm, gần như sụp đổ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái bệ (台) đang nứt vỡ, đứng trên đó rất nguy hiểm (歹), chỉ cần chạm nhẹ là sụp đổ.
资源几乎殆尽了。
zī yuán jī hū dài jìn le
Tài nguyên gần như đã cạn kiệt.
他的情况非常危殆。
tā de qíng kuàng fēi cháng wēi dài
Tình trạng của anh ấy vô cùng nguy kịch.
这种机会殆无可能。
zhè zhǒng jī huì dài wú kě néng
Cơ hội này hầu như không thể xảy ra.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 殆 gồm bộ 歹 (tàn tạ, xấu) và 台 (đài). Bộ 歹 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến chết chóc, nguy hiểm như 死, 残. Phần 台 vừa cho âm đọc 'dài' vừa gợi hình ảnh một cái bệ cao, dễ đổ. Khi kết hợp, ta hiểu 殆 là trạng thái 'gần như sụp đổ, nguy hiểm'.