Hanzi Writer

Cách viết 逝 (shì) — ý nghĩa “Trôi qua, qua đời”

shì Cấp độ HSK 7 10 nét Bộ thủ: 辶

逝 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trôi qua, qua đời". Nó có 10 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 93% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 逝世 (shì shì), 流逝 (liú shì), 消逝 (xiāo shì).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 逝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 逝 - shì

Luyện viết 逝 (shì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逝 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trôi qua, qua đời.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinshì (shi)
Ý nghĩaTrôi qua, qua đời
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

逝 gồm bộ 辶 (bộ quai xước, biểu thị sự di chuyển) và phần bên phải là 折 (chiết, gãy). Ý nghĩa ban đầu là 'đi xa, rời đi', sau đó mở rộng thành 'trôi qua' (thời gian) và 'qua đời' (cuộc sống kết thúc). Hình dạng gợi tả một người đang bước đi, khuất dần về phía xa.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bước đi trên con đường (辶), phía trước có một cành cây gãy (折) chắn ngang, anh ta phải vòng qua và tiếp tục đi, giống như thời gian trôi qua không thể quay lại.

shì shì
Qua đời, từ trần
liú shì
Trôi qua, trôi đi (thời gian)
xiāo shì
Biến mất, trôi qua

那位老人去年逝世了。

nà wèi lǎo rén qù nián shì shì le

Cụ già đó đã qua đời vào năm ngoái.

时间流逝得很快。

shí jiān liú shì dé hěn kuài

Thời gian trôi đi rất nhanh.

烟雾很快就消逝了。

yān wù hěn kuài jiù xiāo shì le

Khói sương nhanh chóng tan biến.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shì 10
tiáo 8
yí / yǐ 8
jiǒng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 逝 - shì

Luyện viết 逝 (shì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逝 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 逝

Chữ 逝 gồm bộ 辶 (bộ quai xước) ở bên trái và phần 折 (chiết) ở bên phải. Bộ 辶 thường liên quan đến sự di chuyển, đi lại, trong khi 折 có nghĩa là gãy, bẻ gãy. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một hành trình bị gián đoạn, từ đó mang nghĩa 'trôi qua' hoặc 'ra đi'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 辶

Hán tự 10 nét khác