流 (liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chảy, dòng chảy". Nó có 10 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 80% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 流利 (liú lì), 流行 (liú xíng), 流汗 (liú hàn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 流 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 流 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 流 (liú) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
流 có nghĩa là Chảy, dòng chảy.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 流 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
流 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và phần bên phải là 㐬, vốn là hình ảnh em bé chào đời với đầu chúc xuống, nước ối chảy ra. Vì vậy, 流 mang ý nghĩa 'chảy' hoặc 'dòng chảy'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước (氵) đang chảy xiết, cuốn theo một đứa bé (㐬) trôi nhanh như một dòng sông mạnh mẽ.
他的汉语很流利。
tā de hàn yǔ hěn liú lì
Tiếng Trung của anh ấy rất lưu loát.
这首歌很流行。
zhè shǒu gē hěn liú xíng
Bài hát này rất thịnh hành.
跑步会流汗。
pǎo bù huì liú hàn
Chạy bộ sẽ ra mồ hôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 流 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 流 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và phần bên phải là 㐬, vốn là hình ảnh em bé chào đời với đầu chúc xuống, nước ối chảy ra. Vì vậy, 流 mang ý nghĩa 'chảy' hoặc 'dòng chảy'.