Hanzi Writer

Cách viết 旅 (lǚ) — ý nghĩa “Du lịch, lữ hành, quân đội”

Cấp độ HSK 2 10 nét Bộ thủ: 方

旅 (lǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Du lịch, lữ hành, quân đội". Nó có 10 nét, bộ thủ là 方, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 78% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 旅游 (lǚ yóu), 旅馆 (lǚ guǎn), 旅客 (lǚ kè).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 旅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 旅 - lǚ

Luyện viết 旅 (lǚ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旅 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lǚ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Du lịch, lữ hành, quân đội.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinlǚ (lv)
Ý nghĩaDu lịch, lữ hành, quân đội
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.7/5

旅 ban đầu là hình ảnh một lá cờ (方) với hai người (从) đứng dưới, tượng trưng cho một đội quân tập hợp dưới cờ. Về sau, ý nghĩa mở rộng thành 'đi xa' hoặc 'du lịch', vì quân đội thường phải hành quân xa nhà.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lá cờ (方) tung bay trên cột, và bên dưới có hai người (从) đang xách hành lý bước đi, họ đang bắt đầu một chuyến du lịch.

lǚ yóu
Du lịch
lǚ guǎn
Khách sạn / Nhà nghỉ
lǚ kè
Hành khách, du khách

我喜欢去旅游。

wǒ xǐ huān qù lǚ yóu

Tôi thích đi du lịch.

这家旅馆很干净。

zhè jiā lǚ guǎn hěn gān jìng

Khách sạn này rất sạch sẽ.

旅客们正在排队。

lǚ kè men zhèng zài pái duì

Các hành khách đang xếp hàng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
shī 9
yóu 9
páng 10
Luyện tập thứ tự nét cho 旅 - lǚ

Luyện viết 旅 (lǚ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旅 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 旅

Chữ 旅 gồm bộ 方 (lá cờ) ở bên trái và phần 从 (hai người) ở bên phải. Ban đầu, nó mô tả một đội quân với cờ hiệu, nhưng vì quân đội thường di chuyển xa, nghĩa chuyển thành 'đi xa' và sau đó là 'du lịch'. Phần 方 gợi ý về phương hướng, còn 从 thể hiện sự di chuyển của con người.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 方

Hán tự 10 nét khác