祖 (zǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tổ (tổ tiên, ông nội)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 礻, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 祖父 (zǔ fù), 祖国 (zǔ guó), 祖先 (zǔ xiān).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 祖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 祖 (zǔ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 礻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
祖 có nghĩa là Tổ (tổ tiên, ông nội).
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 祖 thuộc mức trung cấp.
祖 gồm bộ thị 礻 (bàn thờ, thần linh) bên trái và chữ 且 (tổ tiên) bên phải. Ban đầu, 且 vẽ hình một tấm bia mộ hoặc bàn thờ tổ tiên, sau này thêm bộ 礻 để nhấn mạnh ý nghĩa tâm linh, thờ cúng. Vì vậy, 祖 mang ý nghĩa tổ tiên, người đã khuất được thờ phụng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn thờ (礻) đặt trước tấm bia mộ (且) của ông bà, nơi con cháu đến thắp hương tưởng nhớ tổ tiên.
我的祖父很爱我。
wǒ de zǔ fù hěn ài wǒ
Ông nội tôi rất yêu tôi.
我热爱我的祖国。
wǒ rè ài wǒ de zǔ guó
Tôi yêu tổ quốc của mình.
我们要尊敬祖先。
wǒ men yào zūn jìng zǔ xiān
Chúng ta cần tôn kính tổ tiên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 祖 gồm hai phần: bộ 礻 (thị) biểu thị sự liên quan đến thần linh, tế lễ, và chữ 且 (thả) vốn là hình ảnh tấm bia mộ hoặc bàn thờ. Kết hợp lại, 祖 có nghĩa là tổ tiên, người đã khuất được thờ cúng. Bộ 礻 giúp phân biệt với các chữ khác cũng có 且 nhưng không liên quan đến tôn giáo, tín ngưỡng.