商 (shāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thương mại, kinh doanh, bàn bạc". Nó có 11 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 73% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 商店 (shāng diàn), 商业 (shāng yè), 商量 (shāng liáng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 商 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 商 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 商 (shāng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
商 có nghĩa là Thương mại, kinh doanh, bàn bạc.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 商 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
商 là một chữ tượng hình phức tạp, ban đầu mô tả một người đang nhìn lên các vì sao hoặc một cái bàn để bày hàng hóa. Phần trên '亠' tượng trưng cho mái nhà hoặc nóc, '冏' bên dưới là hình ảnh cửa sổ hoặc lỗ thông hơi, và '口' ở dưới cùng là miệng, biểu thị sự giao tiếp. Qua thời gian, chữ này mang nghĩa thương mại, vì thương nhân thời xưa thường họp chợ dưới mái nhà hoặc nơi công cộng để trao đổi hàng hóa và bàn bạc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thương nhân đứng dưới mái hiên (亠) mở cửa sổ (冏) để bày hàng, và dùng miệng (口) rao bán: 'Hàng ngon đây, mua đi!' — đó là chữ 商.
我去商店买东西。
wǒ qù shāng diàn mǎi dōng xī
Tôi đi cửa hàng mua đồ.
这个城市的商业很发达。
zhè ge chéng shì de shāng yè hěn fā dá
Thương mại của thành phố này rất phát triển.
我们商量一下这件事。
wǒ men shāng liáng yī xià zhè jiàn shì
Chúng ta hãy bàn bạc một chút về việc này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 商 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 商 gồm ba phần chính: phía trên là '亠' (đầu, mái nhà), giữa là '冏' (cửa sổ, ánh sáng), và dưới cùng là '口' (miệng). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người đứng trong nhà, mở cửa sổ để đón khách và dùng lời nói để trao đổi, từ đó liên tưởng đến hoạt động buôn bán và thương lượng.