量 (liáng/liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đo lường / Số lượng". Nó có 12 nét, bộ thủ là 里, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 97% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 重量 (zhòng liàng), 力量 (lì liàng), 测量 (cè liáng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 量 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 量 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 量 (liáng/liàng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 里 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
量 có nghĩa là Đo lường / Số lượng.
Đây là chữ đa âm, các đọc: liáng, liàng.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 量 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
量 là một chữ hội ý, kết hợp từ 旦 (lúc bình minh) và 里 (bên trong), gợi ý việc đo lường thời gian hoặc khoảng cách từ lúc mặt trời mọc. Hình dạng ban đầu của nó mô tả việc dùng một cái cân hoặc công cụ đo lường để xác định số lượng, phản ánh ý nghĩa 'đo lường' và 'số lượng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng một chiếc cân treo (phần trên) để đo một túi gạo đặt trên một chiếc bàn (phần dưới), nhìn thấy số lượng chính xác hiện ra.
这种货物的重量超出了桥梁的承载。
zhè zhǒng huò wù de zhòng liàng chāo chū le qiáo liáng de chéng zài
Trọng lượng của loại hàng hóa này đã vượt quá sức chịu tải của cây cầu.
只要大家心往一处想,力量就是无穷的。
zhǐ yào dà jiā xīn wǎng yī chù xiǎng lì liàng jiù shì wú qióng de
Chỉ cần mọi người đồng lòng, sức mạnh sẽ là vô tận.
工程师正在测量这块土地的面积。
gōng chéng shī zhèng zài cè liáng zhè kuài tǔ dì de miàn jī
Kỹ sư đang đo diện tích của khu đất này.
爷爷用卷尺仔细地丈量着屋子的尺寸。
yé yé yòng juǎn chǐ zǐ xì dì zhàng liáng zhe wū zi de chǐ cùn
Ông nội dùng thước cuộn đo đạc kỹ lưỡng kích thước căn phòng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 量 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 量 gồm phần trên là 旦 (bình minh) và phần dưới là 里 (bên trong), tượng trưng cho việc đo lường thời gian và không gian. Phần 旦 nhắc đến việc đo thời gian qua mặt trời mọc, còn 里 là đơn vị đo khoảng cách, kết hợp lại thể hiện ý nghĩa đo lường tổng quát.